Lịch sử CLB Shakhtar Donetsk không chỉ là một trong những câu lạc bộ giàu thành tích nhất lịch sử bóng đá Ukraina hiện đại mà còn là biểu tượng đặc biệt của vùng Donbas, nơi bóng đá gắn liền với đời sống công nhân mỏ và tinh thần chịu đựng khắc nghiệt. Từ xuất phát điểm là đội bóng của những người thợ dưới lòng đất, Shakhtar đã từng bước vươn lên trở thành nhà vô địch UEFA Cup, đồng thời duy trì vị thế thống trị quốc nội ngay cả trong hoàn cảnh phải thi đấu lưu vong vì chiến tranh.
Giai đoạn hình thành và bản sắc thợ mỏ (1936–1960)
Theo nguồn trích dẫn từ Xoilactv Trực Tiếp, Shakhtar Donetsk được thành lập ngày 3 tháng 4 năm 1936 theo quyết định của Hội đồng Thể dục Thể thao Liên Xô, ban đầu mang tên Stakhanovets, lấy cảm hứng từ phong trào thi đua lao động Stakhanov nổi tiếng trong ngành khai thác mỏ. Đội hình sơ khai của CLB được xây dựng từ các cầu thủ địa phương thuộc Dynamo Horlivka và Dynamo Stalino, phản ánh rõ nét nguồn gốc công nhân của đội bóng.

Trận đấu chính thức đầu tiên diễn ra ngày 12 tháng 5 năm 1936 tại Cúp Ukraina Xô Viết, nơi Stakhanovets để thua Dynamo Odessa. Những năm đầu đầy khó khăn, nhưng đến sau Thế chiến thứ hai, CLB chính thức đổi tên thành Shakhtar, cái tên mang ý nghĩa “Thợ mỏ”, khắc sâu bản sắc giai cấp lao động và tinh thần bền bỉ đã trở thành DNA của đội bóng.
Chiến tranh đã cướp đi nhiều cầu thủ, khiến Shakhtar gần như phải tái thiết hoàn toàn sau năm 1945. Dù vậy, đến đầu thập niên 1950, đội bóng bắt đầu khẳng định mình khi cán đích thứ ba tại giải Vô địch Liên Xô năm 1951, mở ra hy vọng cho một tương lai ổn định hơn.
Kỷ nguyên Liên Xô và biệt danh “Đội bóng đấu Cúp” (1960–1991)

Theo nguồn tham khảo từ những người tham gia Lịch Thi Đấu Bóng Đá, bước sang thập niên 1960, Shakhtar Donetsk nổi lên như một thế lực khó chịu tại các giải đấu cúp. Dưới sự dẫn dắt của HLV Oleg Oshenkov, đội bóng liên tiếp lọt vào chung kết Cúp Quốc gia Liên Xô và giành chức vô địch các năm 1961 và 1962. Từ đây, biệt danh “The Cup Team” ra đời, gắn liền với phong cách thi đấu thực dụng nhưng hiệu quả.
Giai đoạn đỉnh cao tiếp theo diễn ra vào cuối thập niên 1970 với sự xuất hiện của tiền đạo Vitaliy Starukhin. Mùa giải 1979, Starukhin ghi 26 bàn, giành danh hiệu Vua phá lưới và được bầu là Cầu thủ xuất sắc nhất Liên Xô, trở thành huyền thoại vĩ đại nhất trong lịch sử Shakhtar thời Xô Viết.
Trong suốt thập niên 1980, Shakhtar tiếp tục bổ sung thêm các danh hiệu Cúp Quốc gia Liên Xô và Siêu cúp, duy trì vị thế là một trong những CLB ổn định nhất ngoài các thế lực truyền thống như Dynamo Kyiv hay Spartak Moscow.
Kỷ nguyên độc lập và bước ngoặt Akhmetov (1991–2004)
Sau khi Liên Xô tan rã, Shakhtar trở thành trụ cột của giải Vô địch Quốc gia Ukraina mới thành lập, dù ban đầu vẫn phải xếp sau Dynamo Kyiv. Bước ngoặt mang tính sống còn đến vào năm 1996, khi Rinat Akhmetov tiếp quản vị trí chủ tịch CLB sau một giai đoạn đầy biến động.
Dưới sự điều hành của Akhmetov, Shakhtar được đầu tư toàn diện từ cơ sở hạ tầng, học viện trẻ đến chiến lược dài hạn. Thành quả đến vào mùa giải 2001–2002, khi đội bóng lần đầu vô địch Ukraina, chấm dứt sự thống trị kéo dài của Dynamo Kyiv và khẳng định mình là thế lực mới của bóng đá quốc gia.
Mircea Lucescu và cuộc “Brazil hóa” lịch sử (2004–2016)

Việc bổ nhiệm Mircea Lucescu năm 2004 đánh dấu giai đoạn thành công nhất lịch sử Shakhtar Donetsk. Chiến lược gia người Romania xây dựng triết lý đặc trưng với hàng công giàu kỹ thuật từ Brazil kết hợp cùng bộ khung cầu thủ Ukraina kỷ luật và giàu thể lực.
Những cái tên như Fernandinho, Willian, Jadson, Douglas Costa, Alex Teixeira hay Luiz Adriano không chỉ mang đến thành công ngắn hạn mà còn biến Shakhtar thành bệ phóng hàng đầu cho các tài năng Nam Mỹ tại châu Âu.
Đỉnh cao châu Âu: UEFA Cup 2009
Mùa giải 2008–2009 khắc ghi vĩnh viễn trong lịch sử CLB. Trong trận chung kết UEFA Cup tại Istanbul, Shakhtar đánh bại Werder Bremen với tỷ số 2–1 sau hiệp phụ, trở thành câu lạc bộ Ukraina đầu tiên trong kỷ nguyên độc lập giành danh hiệu châu Âu. Chiến thắng này không chỉ mang ý nghĩa thể thao mà còn là biểu tượng cho tham vọng vươn tầm lục địa của bóng đá Ukraina.
Song song với thành công đó, Donbas Arena được khánh thành cùng năm, từng được xem là một trong những sân vận động hiện đại nhất Đông Âu, phản ánh tầm vóc mới của Shakhtar Donetsk.
Chiến tranh Donbas và hành trình lưu vong (2014–nay)
Năm 2014, xung đột vũ trang tại vùng Donbas buộc Shakhtar phải rời bỏ Donetsk và sân nhà Donbas Arena. Từ đó, CLB bước vào giai đoạn lưu vong kéo dài, thi đấu tại Lviv, Kharkiv, Kyiv và sau năm 2022 là tại nhiều quốc gia châu Âu khác nhau.
Bất chấp mất lợi thế sân nhà và biến động nhân sự lớn, Shakhtar vẫn duy trì sức cạnh tranh mạnh mẽ, tiếp tục giành các chức vô địch quốc nội và thường xuyên góp mặt tại Champions League cũng như Europa League, trong đó có lần vào bán kết Europa League mùa 2019–2020.
Bản sắc, biểu tượng và di sản
Màu áo cam – đen tượng trưng cho ánh lửa và than đá, hai yếu tố gắn liền với vùng mỏ Donbas. Logo với hai chiếc búa đan chéo là biểu trưng cho nguồn gốc công nhân, được giữ gìn và cách điệu qua nhiều thế hệ.
Lịch sử CLB Shakhtar Donetsk là hành trình chuyển mình phi thường, từ một đội bóng công nhân thời Liên Xô trở thành nhà vô địch châu Âu và biểu tượng kiên cường của bóng đá Ukraina hiện đại. Trong bối cảnh chiến tranh và lưu vong, Shakhtar không chỉ tồn tại mà còn tiếp tục chiến đấu, như chính tinh thần của những người thợ mỏ đã tạo nên CLB hơn tám thập kỷ trước.

